Điểm tin:
 
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN CAO ĐẲNG CHÍNH QUY - 2016
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN CAO ĐẲNG CHÍNH QUY - 2016

DANH SÁCH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN  CAO ĐẲNG CHÍNH QUY - 2016

Ngành viết tắt:       Quản trị kinh doanh: QTKD                                       Quản trị văn phòng: QTVP

                           Tin học ứng dụng: THUD                                          Công tác xã hội: CTXH

 

STT

Họ và

Tên

Giới tính

Khu vực

Đối tượng

Ngành đăng ký

Điểm
TB 12

1

2

1

Liêu Thị Thu

Anh

Nữ

1

01

CTXH

 

6.7

2

Nguyễn Thanh

Bình

Nam

2NT

 

CTXH

 

7.4

3

Trần Thị Mộng

Cầm

Nữ

1

 

CTXH

 

6.8

4

Ngô Quốc

Đạt

Nam

1

 

CTXH

 

7.4

5

Võ Châu

Đoan

Nữ

1

 

CTXH

 

7.2

6

Thạch Phương

Dung

Nữ

1

01

CTXH

 

7.3

7

Lê Thị Thùy

Dương

Nữ

1

 

CTXH

 

5.6

8

Phạm Khánh

Duy

Nam

1

 

CTXH

 

6.5

9

Trần Thị Bé

Duyên

Nữ

1

 

CTXH

 

7

10

Lê Ngọc

Hân

Nữ

1

 

CTXH

 

7

11

Nguyễn Nhật

Hào

Nam

1

 

CTXH

 

6.7

12

Phạm Thị Yến

Khoa

Nữ

1

 

CTXH

 

6.5

13

Tô Thị Diễm

Kiều

Nữ

1

 

CTXH

 

7.8

14

Nguyễn Thảo

My

Nữ

1

 

CTXH

 

7.1

15

Mai Nguyễn Thị Thủy

Ngân

Nữ

1

 

CTXH

Tiếng Anh

6.4

16

Tiền Thị Thúy

Ngoan

Nữ

1

 

CTXH

 

6.7

17

Lý Đại

Nhân

Nam

1

01

CTXH

 

6.7

18

Ngô Thị Yến

Nhi

Nữ

1

 

CTXH

QTKD

8.2

19

Kiên Thị Huỳnh

Như

Nữ

1

01

CTXH

 

7.7

20

Thạch Thị Huỳnh

Như

Nữ

1

01

CTXH

 

5.6

21

Võ Lâm Huỳnh

Như

Nữ

1

 

CTXH

 

6.5

22

Nguyễn Thị Tố

Quyên

Nữ

1

 

CTXH

QTVP

7.1

23

Lý Thị The

Ri

Nữ

1

01

CTXH

QTVP

7.1

24

Nguyễn Thị Thanh

Tâm

Nữ

1

 

CTXH

QTVP

7.6

25

Thạch Rách

Tha

Nam

1

01

CTXH

 

7.1

26

Tô Dương

Thanh

Nam

 

 

CTXH

QTVP

 

27

Hà Thanh

Thảo

Nữ

1

01

CTXH

 

6.8

28

Lê Thị

Thơm

Nữ

1

 

CTXH

 

7.4

29

Trần Văn

Thông

Nam

1

 

CTXH

 

6.9

30

Hồ Ánh

Thư

Nữ

1

 

CTXH

 

6

31

Nguyễn Đặng Minh

Thư

Nữ

1

 

CTXH

 

6.7

32

Nguyễn Thị Ngọc

Thư

Nữ

1

 

CTXH

 

7

33

Trần Thị

Thư

Nữ

1

 

CTXH

 

6.4

34

Nguyễn Thị Cẩm

Tiên

Nữ

1

 

CTXH

 

6.4

35

Nguyễn Thị Bảo

Trân

Nữ

1

 

CTXH

QTVP

7.2

36

Phạm Thị Quyền

Trân

Nữ

1

 

CTXH

 

6.7

37

Trần Ngọc Huyền

Trân

Nữ

1

01

CTXH

QTVP

7.4

38

Trà Nhật

Trường

Nam

1

01

CTXH

THUD

6.4

39

Mã Thanh

Truyền

Nam

1

 

CTXH

 

7.3

40

Đào Thị

Tuyền

Nữ

1

 

CTXH

THUD

6.6

41

Hồ Thanh

Vàng

Nam

1

 

CTXH

 

6.9

42

Phùng Văn

Vỉnh

Nam

1

 

CTXH

 

6.6

43

Phạm Khánh

Nam

1

 

CTXH

 

6.9

44

Hà Vân

Anh

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.9

45

Ngũ Thị Mỹ

Anh

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.9

46

Nguyễn Huỳnh Ngọc

Anh

Nữ

1

 

Kế toán

 

8

47

Phan Thị Lan

Anh

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.1

48

Quách Thị Xuân

Anh

Nữ

1

 

Kế toán

Tiếng Anh

6.8

49

Trần Thị Loan

Anh

Nữ

1

 

Kế toán

 

8.1

50

Trương Thị Tuyết

Anh

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.6

51

Lưu Ngọc

Bích

Nữ

1

 

Kế toán

QTKD

7.3

52

Lâm Đài

Các

Nữ

1

 

Kế toán

QTKD

7.4

53

Châu Thị

Cúc

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.2

54

Trần Thị Kim

Cương

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.8

55

Võ Ngọc Kim

Cương

Nữ

1

 

Kế toán

Tiếng Anh

7.8

56

Lê Thị Trang

Đài

Nữ

1

 

Kế toán

 

6

57

Huỳnh Quang

Đại

Nam

1

 

Kế toán

 

6.6

58

Dương Thị Kiều

Đăng

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.3

59

Dương Đào Tấn

Đạt

Nam

1

 

Kế toán

 

6.4

60

Dương Kiều

Diễm

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.9

61

Lương Lê Khánh

Duy

Nam

1

 

Kế toán

 

6.9

62

Quách Thu

Nữ

1

01

Kế toán

 

7.9

63

Cao Lâm Đức

Hải

Nam

1

01

Kế toán

 

6.8

64

Huỳnh Mỹ

Hằng

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.7

65

Phùng Thị Như

Hằng

Nữ

1

 

Kế toán

CTXH

7.1

66

Đặng Bích

Hạnh

Nữ

1

 

Kế toán

QTVP

6.6

67

Diệp Khải

Hoàng

Nam

1

01

Kế toán

 

6.7

68

Mã Gia

Huệ

Nữ

1

01

Kế toán

 

6.6

69

Trần Thanh

Hùng

Nam

1

 

Kế toán

 

6

70

Lê Thị Mỹ

Hương

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.1

71

Nguyễn Thị Diễm

Hương

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.2

72

Huỳnh Thị Như

Huỳnh

Nữ

1

 

Kế toán

QTVP

7.4

73

Võ Hoàng

Khang

Nam

1

 

Kế toán

THUD

5.8

74

Huỳnh Minh

Khôi

Nam

1

 

Kế toán

QTKD

7.4

75

Hồng Ngọc

Kiều

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.7

76

Trần Thị Cẩm

Lài

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.5

77

Nguyễn Thị Bích

Lanh

Nữ

1

 

Kế toán

 

8.1

78

Ngô Thị Thảo

Linh

Nữ

1

 

Kế toán

QTVP

6

79

Ngô Huỳnh Kim

Loan

Nữ

1

 

Kế toán

QTKD

6.1

80

Dương Thị Kim

Long

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.7

81

Tạ Hoàng

Long

Nam

1

01

Kế toán

THUD

6.9

82

Mai Công

Minh

Nam

1

 

Kế toán

THUD

6.2

83

Phùng Thị Ngọc

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.3

84

Nguyễn Thị Ngọc

Mỹ

Nữ

1

 

Kế toán

 

5.7

85

Lương Thúy

Nga

Nữ

1

01

Kế toán

 

8

86

Nguyễn Thị Thanh

Ngân

Nữ

1

 

Kế toán

QTVP

6.7

87

Nguyễn Thị Thanh

Ngân

Nữ

1

 

Kế toán

THUD

6.3

88

Đào Thị Thu

Nguyệt

Nữ

1

01

Kế toán

QTKD

6.8

89

Nguyễn Hoàng

Nhân

Nam

1

 

Kế toán

THUD

7

90

Nguyễn Thị Yến

Nhi

Nữ

1

 

Kế toán

Tiếng Anh

5.9

91

Huỳnh

Như

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.3

92

Lưu Huỳnh

Như

Nữ

1

 

Kế toán

QTKD

5.7

93

Lê Thị

Nhuận

Nữ

1

 

Kế toán

 

7

94

Nguyễn Thị Ninh

Ninh

Nữ

1

 

Kế toán

CTXH

6.9

95

Trần Hoàng

Oanh

Nữ

1

 

Kế toán

THUD

8

96

Nguyễn Trường

Phong

Nam

1

 

Kế toán

 

6.6

97

Lai Kim

Phụng

Nữ

1

01

Kế toán

 

7.3

98

Tô Kim

Phụng

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.2

99

Trần Kim

Phụng

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.1

100

Kiều Trúc

Quân

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.8

101

Quách Tiến

Quang

Nam

1

01

Kế toán

 

6.1

102

Nguyễn Như

Quỳnh

Nữ

1

 

Kế toán

QTKD

7.9

103

Danh Thị Na

Rinh

Nữ

1

01

Kế toán

QTVP

6.7

104

Phan Văn

Thà

Nam

1

 

Kế toán

 

6.1

105

Cao Thanh

Thảo

Nữ

1

 

Kế toán

 

8.2

106

Nguyễn Thị Thu

Thảo

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.7

107

Phan Thị Thu

Thảo

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.8

108

Trần Nguyễn Thu

Thảo

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.2

109

Trần Thanh

Thảo

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.2

110

Trịnh Ngọc

Thảo

Nữ

1

01

Kế toán

QTKD

7.6

111

Nguyễn Thị Anh

Thư

Nữ

1

 

Kế toán

 

6.6

112

Nguyễn Thị Minh

Thư

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.7

113

Kim Thanh

Thúy

Nữ

1

 

Kế toán

THUD

7.4

114

Trần Thị Mỹ

Tiên

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.2

115

Trần Thị Bảo

Trang

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.5

116

Trầm Thị Bạch

Trinh

Nữ

1

 

Kế toán

 

5.5

117

Bành Huế

Trương

Nam

1

01

Kế toán

QTKD

8.2

118

Lê Thị Bích

Tuyền

Nữ

1

 

Kế toán

 

8.1

119

Lê Phước

Vinh

Nam

1

 

Kế toán

QTKD

7.1

120

Lý Hải

Yến

Nữ

1

01

Kế toán

 

7.1

121

Nguyễn Thị Ngọc

Yến

Nữ

1

 

Kế toán

 

7.8

122

Trần Quốc

Bảo

Nam

1

 

QTKD

 

6

123

Nguyễn Thị

Bông

Nữ

1

 

QTKD

QTVP

7.7

124

Nguyễn Thanh

Hân

Nữ

1

 

QTKD

Kế toán

7.6

125

Lâm Minh

Hiếu

Nam

1

01

QTKD

THUD

7.4

126

Trần Thị Thanh

Hơn

Nữ

1

01

QTKD

Kế toán

6.8

127

Huỳnh Thị Mộng

Kha

Nữ

1

 

QTKD

Kế toán

8.1

128

Lê Hoàng

Khang

Nam

1

 

QTKD

QTVP

5.7

129

Trần Minh

Khuê

Nam

1

 

QTKD

 

7.4

130

Trần Thị Thái

Khương

Nữ

1

01

QTKD

 

7.5

131

Nguyễn Thị Bích

Kim

Nữ

1

 

QTKD

Tiếng Anh

8.2

132

Nguyễn Văn

Kỳ

Nam

1

 

QTKD

Kế toán

6.2

133

Thạch Thị Mỹ

Lệ

Nữ

1

01

QTKD

 

7.2

134

Lưu Thị Bích

Liên

Nữ

1

 

QTKD

Kế toán

7.7

135

Lê Thị Thùy

Linh

Nữ

1

 

QTKD

 

6.7

136

Lý Thị Trúc

Linh

Nữ

1

01

QTKD

 

6.8

137

Nguyễn Hoàng

Mạnh

Nam

1

 

QTKD

 

6.2

138

Tống Thị Ánh

Ngân

Nữ

1

 

QTKD

QTVP

7.4

139

Trương Thị Kim

Ngọc

Nữ

1

 

QTKD

QTVP

7.3

140

Đặng Thị Huỳnh

Như

Nữ

1

 

QTKD

QTVP

8.1

141

Ngô Ngọc Trúc

Phương

Nữ

1

 

QTKD

 

7.3

142

Lê Thị

Quyên

Nữ

1

 

QTKD

Kế toán

6.5

143

Hứa Thị Ái

Son

Nữ

1

 

QTKD

Tiếng Anh

6.7

144

Phạm Thị

Thắm

Nữ

1

 

QTKD

 

5.9

145

Quách Thanh

Thanh

Nữ

1

01

QTKD

Kế toán

6.8

146

Lê Phước

Thọ

Nam

1

 

QTKD

 

6.9

147

Phạm Quang

Thoại

Nam

1

 

QTKD

 

7.7

148

Cao Thị Cẩm

Thu

Nữ

1

01

QTKD

CTXH

6.5

149

Huỳnh Mộng

Thu

Nữ

1

 

QTKD

 

5.7

150

Phạm Ngọc

Thúy

Nữ

1

 

QTKD

Kế toán

8

151

Tô Thị Bé

Ti

Nữ

1

 

QTKD

Kế toán

8.1

152

Nguyễn Ngọc

Tiền

Nữ

1

 

QTKD

 

6.8

153

Lê Ngọc

Trân

Nữ

1

 

QTKD

QTVP

6.8

154

Nguyễn Thị Huyền

Trân

Nữ

1

 

QTKD

Kế toán

8

155

Cao Thị Minh

Trang

Nữ

1

01

QTKD

QTVP

7.3

156

Bùi Thị Tú

Trinh

Nữ

1

 

QTKD

QTVP

6.3

157

Nguyễn Thị

Trúc

Nữ

1

 

QTKD

 

7.2

158

Nguyễn Thị Huỳnh

Trúc

Nữ

1

 

QTKD

QTVP

7.7

159

Trần Bích

Tuyền

Nữ

1

 

QTKD

 

6

160

Nguyễn Thị Thu

Vân

Nữ

1

 

QTKD

CTXH

6.5

161

Lý Liên

Ái

Nữ

1

01

QTVP

 

7.3

162

Nguyễn Thị

Nữ

1

 

QTVP

 

7.3

163

Huỳnh Thị Thu

Chương

Nữ

1

 

QTVP

CTXH

7.1

164

Mai Hồng

Đào

Nữ

1

 

QTVP

 

7.2

165

Hàng Thanh

Điền

Nam

1

01

QTVP

 

6.8

166

Lâm Trí

Dũng

Nam

1

 

QTVP

 

7.3

167

Quách Hoàng

Dũng

Nam

1

 

QTVP

 

7.5

168

Trương Đại

Dũng

Nam

1

 

QTVP

QTKD

6.4

169

Lưu Hoàng

Nam

1

 

QTVP

 

7.6

170

Lý Thị Mỹ

Hân

Nữ

1

01

QTVP

QTKD

6.2

171

Đoàn Thị Thanh

Hằng

Nữ

1

 

QTVP

 

6.3

172

Trần Thị Bé

Hảo

Nữ

1

 

QTVP

CTXH

6.9

173

Phan Huy

Hiển

Nữ

1

 

QTVP

 

7.2

174

Trần Cẩm

Hồng

Nữ

1

 

QTVP

QTKD

6.4

175

Lê Trung

Kiên

Nam

1

 

QTVP

QTKD

6.5

176

Trần Hoàng

Lắm

Nam

1

 

QTVP

CTXH

7.4

177

Nguyễn Thùy

Lên

Nữ

1

 

QTVP

QTKD

6.5

178

Lê Thị Mỹ

Lin

Nữ

1

 

QTVP

 

7.5

179

Nguyễn Văn

Linh

Nam

1

 

QTVP

CTXH

7.8

180

Trần Văn

Lộc

Nam

1

 

QTVP

 

5.8

181

Nguyễn Trọng

Lực

Nam

1

 

QTVP

 

7.2

182

Trần Phương

Mai

Nữ

1

 

QTVP

Tiếng Anh

6.2

183

Sao Thị Ái

Mi

Nữ

1

 

QTVP

 

7.6

184

Lê Hồng

Muội

Nữ

1

 

QTVP

 

7

185

Nguyễn Thị Bé

Ngoan

Nữ

1

 

QTVP

Tiếng Anh

8.3

186

Ngô Ngọc Lan

Như

Nữ

1

 

QTVP

 

6.9

187

Danh Mỹ

Phương

Nữ

1

01

QTVP

Tiếng Anh

6.7

188

Mã Ngọc

Phương

Nữ

1

 

QTVP

Kế toán

7.4

189

Nguyễn Thị Bích

Phượng

Nữ

1

 

QTVP

 

7.9

190

Lê Thanh

Quý

Nam

1

 

QTVP

 

6.8

191

Ngô Thị Ngọc

Quyền

Nữ

1

 

QTVP

 

6.9

192

Phạm Thị Cẩm

Quyền

Nữ

1

 

QTVP

 

6.8

193

Nguyễn Thị Ngân

Tâm

Nữ

1

 

QTVP

QTKD

6.5

194

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

Nữ

1

 

QTVP

QTKD

7.8

195

Sơn Trần Dạ

Thảo

Nữ

1

 

QTVP

 

7.3

196

Trần Thị Anh

Thư

Nữ

1

 

QTVP

 

6.2

197

Trương Minh

Thư

Nữ

1

 

QTVP

 

7.5

198

Tiền Thị Mỹ

Trâm

Nữ

1

 

QTVP

CTXH

6.6

199

Lý Thị Diễm

Trang

Nữ

1

 

QTVP

 

6.2

200

Đỗ Nguyệt

Nữ

1

 

QTVP

 

5.5

201

Lê Hồng

Nữ

1

 

QTVP

 

6.2

202

Võ Thị Hồng

Tươi

Nữ

1

 

QTVP

 

6.5

203

Cao Thị Kim

Tuyền

Nữ

1

 

QTVP

 

6.8

204

Lý Ngọc

Tuyền

Nữ

1

 

QTVP

CTXH

7.3

205

Lê Thị Ngọc

Yến

Nữ

1

 

QTVP

 

7.2

206

Ngô Hoàng

An

Nam

1

 

THUD

 

6

207

Ngô Thị Tuyết

Anh

Nữ

1

 

THUD

 

7.9

208

Liêu Thị Hồng

Ánh

Nữ

1

01

THUD

QTKD

7.4

209

Phan Quốc

Bảo

Nam

1

 

THUD

 

5.9

210

Bùi Công

Châu

Nam

1

 

THUD

 

6.9

211

Trần Công

Danh

Nam

1

 

THUD

 

6.9

212

Nguyễn Thị Hồng

Đoan

Nữ

1

 

THUD

 

7.6

213

Danh

Dũng

Nam

1

01

THUD

Kế toán

7.5

214

Liêu Thị Kim

Hạnh

Nữ

1

01

THUD

CTXH

6.7

215

Lý Trương Công

Hào

Nam

1

 

THUD

 

7.6

216

Trương Văn

Nam

1

 

THUD

QTKD

7.4

217

Lâm Thanh

Hòa

Nam

1

 

THUD

 

7.2

218

Thạch Hoàng

Hôn

Nam

1

01

THUD

 

6

219

Lê Thị Ngọc

Huyền

Nữ

1

 

THUD

 

6.6

220

Trần Thị Ngọc

Huyền

Nữ

1

 

THUD

QTKD

7.7

221

Huỳnh

Nam

1

01

THUD

 

7.3

222

Đặng Minh

Khang

Nam

1

 

THUD

 

6.7

223

Lê Huỳnh Việt

Khoa

Nam

1

 

THUD

 

7.7

224

Trần Tạ Đăng

Khôi

Nam

1

 

THUD

 

6.5

225

Văn Trung

Lạc

Nam

1

 

THUD

 

7.5

226

Nguyễn Hoàng

Sa

Nam

1

 

THUD

 

6.7

227

Trần Ngọc

Tâm

Nữ

1

 

THUD

Kế toán

8

228

Bùi Phú

Thịnh

Nam

1

 

THUD

 

7.1

229

Nguyễn Vũ

Tín

Nam

1

 

THUD

 

8.3

230

Nguyễn Đang Thảo

Trúc

Nữ

1

 

THUD

 

8.5

231

Lê Kỳ

Trung

Nam

1

 

THUD

 

6.6

232

Nguyễn Hoàng Anh

Tuấn

Nam

1

 

THUD

 

6.5

233

Thái Tú

Anh

Nữ

1

01

Tiếng Anh

QTKD

6.3

234

Nguyễn Ngọc

Châm

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

6.4

235

Huỳnh Ngọc Linh

Đa

Nữ

1

 

Tiếng Anh

Kế toán

7.7

236

Trần Ngọc

Diễm

Nữ

1

 

Tiếng Anh

THUD

6.5

237

Cao Khánh

Duy

Nữ

1

 

Tiếng Anh

CTXH

7.8

238

Nguyễn Khánh

Duy

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

8.2

239

Tô Gia

Hân

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

8.5

240

Trương Diễm

Huỳnh

Nữ

1

 

Tiếng Anh

CTXH

7.5

241

Huỳnh Kiến

Minh

Nam

1

 

Tiếng Anh

 

6

242

Hồ Thanh

Nga

Nữ

1

 

Tiếng Anh

Kế toán

8.1

243

Lý Kim Bảo

Ngân

Nữ

1

 

Tiếng Anh

QTKD

7.9

244

Võ Thị Kim

Ngân

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

6.4

245

Nguyễn Thạch Song

Nhi

Nữ

1

01

Tiếng Anh

QTKD

7

246

Nguyễn Thạch Thiên

Nhi

Nữ

1

01

Tiếng Anh

QTKD

7.5

247

Nguyễn Kim

Phụng

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

7.6

248

Trần Thảo

Quyên

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

7.6

249

 Lê Thị Phương

Thanh

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

8.5

250

Trần Trúc

Thanh

Nữ

1

 

Tiếng Anh

QTKD

6.9

251

Lưu Hoàng

Thảo

Nữ

1

 

Tiếng Anh

Kế toán

5.6

252

Nguyễn Thị Hồng

The

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

6.9

253

Đinh Cầm

Thi

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

6.4

254

Phan Thị Minh

Thư

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

7.6

255

Ngô Thị Cẩm

Tiên

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

8

256

Lâm Tú

Vân

Nữ

1

01

Tiếng Anh

 

8.2

257

Dương Thị Cẩm

Văn

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

7.6

258

Lý Cao Nhã

Vi

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

9

259

Nguyễn Thị Mỹ

Xuyên

Nữ

1

 

Tiếng Anh

 

7

 


Các tin khác:
Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh
Học tập và làm theo tấm gương đạo đức HCM
Liên kết - Quảng cáo
Đoàn - Hội Trường CĐCĐ Sóc Trăng
TT ĐT
TT NCUD KHKT
Thu vien dien tu
Loading...