Điểm tin:
 
Danh sách trúng tuyển đợt I cao đẳng chính quy năm 2016
Danh sách trúng tuyển đợt I cao đẳng chính quy năm 2016

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN ĐỢT I

CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM 2016

Ngành viết tắt:

Quản trị kinh doanh: QTKD                                       Quản trị văn phòng: QTVP

Tin học ứng dụng: THUD                                          Công tác xã hội: CTXH

STT

Họ và

Tên

Giới tính

Năm sinh

Khu vực

Đối tượng

Ngành

Điểm
TB 12

Điểm KV+ĐT

Điểm
trúng tuyển

1

Liêu Thị Thu

Anh

Nữ

01/11/1998

1

01

CTXH

6.7

3.5

10.2

2

Nguyễn Thanh

Bình

Nam

19/9/1998

2NT

 

CTXH

7.4

1

8.4

3

Trần Thị Mộng

Cầm

Nữ

19/01/1998

1

 

CTXH

6.8

1.5

8.3

4

Ngô Quốc

Đạt

Nam

21/4/1989

1

 

CTXH

7.4

1.5

8.9

5

Võ Châu

Đoan

Nữ

06/7/1997

1

 

CTXH

7.2

1.5

8.7

6

Thạch Phương

Dung

Nữ

27/7/1998

1

01

CTXH

7.3

3.5

10.8

7

Lê Thị Thùy

Dương

Nữ

08/01/1997

1

 

CTXH

5.6

1.5

7.1

8

Phạm Khánh

Duy

Nam

05/7/1998

1

 

CTXH

6.5

1.5

8

9

Trần Thị Bé

Duyên

Nữ

15/5/1998

1

 

CTXH

7

1.5

8.5

10

Lê Ngọc

Hân

Nữ

11/02/1998

1

 

CTXH

7

1.5

8.5

11

Nguyễn Nhật

Hào

Nam

26/6/1997

1

 

CTXH

6.7

1.5

8.2

12

Phạm Thị Yến

Khoa

Nữ

10/6/1997

1

 

CTXH

6.5

1.5

8

13

Tô Thị Diễm

Kiều

Nữ

02/8/1998

1

 

CTXH

7.8

1.5

9.3

14

Nguyễn Thảo

My

Nữ

21/4/1998

1

 

CTXH

7.1

1.5

8.6

15

Mai Nguyễn Thị Thủy

Ngân

Nữ

03/8/1998

1

 

CTXH

6.4

1.5

7.9

16

Tiền Thị Thúy

Ngoan

Nữ

12/3/1998

1

 

CTXH

6.7

1.5

8.2

17

Lý Đại

Nhân

Nam

18/5/1998

1

01

CTXH

6.7

3.5

10.2

18

Ngô Thị Yến

Nhi

Nữ

20/5/1998

1

 

CTXH

8.2

1.5

9.7

19

Kiên Thị Huỳnh

Như

Nữ

08/9/1998

1

01

CTXH

7.7

3.5

11.2

20

Thạch Thị Huỳnh

Như

Nữ

07/01/1997

1

01

CTXH

5.6

3.5

9.1

21

Võ Lâm Huỳnh

Như

Nữ

08/9/1997

1

 

CTXH

6.5

1.5

8

22

Nguyễn Thị Tố

Quyên

Nữ

10/3/1997

1

 

CTXH

7.1

1.5

8.6

23

Lý Thị The

Ri

Nữ

07/8/1998

1

01

CTXH

7.1

3.5

10.6

24

Nguyễn Thị Thanh

Tâm

Nữ

06/5/1998

1

 

CTXH

7.6

1.5

9.1

25

Thạch Rách

Tha

Nam

10/6/1998

1

01

CTXH

7.1

3.5

10.6

26

Tô Dương

Thanh

Nam

20/9/1998

1

 

CTXH

7.7

1.5

9.2

27

Hà Thanh

Thảo

Nữ

16/8/1998

1

01

CTXH

6.8

3.5

10.3

28

Lê Thị

Thơm

Nữ

09/8/1997

1

 

CTXH

7.4

1.5

8.9

29

Trần Văn

Thông

Nam

07/3/1997

1

 

CTXH

6.9

1.5

8.4

30

Hồ Ánh

Thư

Nữ

23/5/1996

1

 

CTXH

6

1.5

7.5

31

Nguyễn Đặng Minh

Thư

Nữ

21/11/1997

1

 

CTXH

6.7

1.5

8.2

32

Nguyễn Thị Ngọc

Thư

Nữ

10/5/1998

1

 

CTXH

7

1.5

8.5

33

Trần Thị

Thư

Nữ

26/10/1998

1

 

CTXH

6.4

1.5

7.9

34

Nguyễn Thị Cẩm

Tiên

Nữ

10/4/1998

1

 

CTXH

6.4

1.5

7.9

35

Nguyễn Thị Bảo

Trân

Nữ

25/7/1997

1

 

CTXH

7.2

1.5

8.7

36

Phạm Thị Quyền

Trân

Nữ

07/8/1998

1

 

CTXH

6.7

1.5

8.2

37

Trần Ngọc Huyền

Trân

Nữ

24/11/1998

1

01

CTXH

7.4

3.5

10.9

38

Trà Nhật

Trường

Nam

08/01/1997

1

01

CTXH

6.4

3.5

9.9

39

Mã Thanh

Truyền

Nam

12/5/1996

1

 

CTXH

7.3

1.5

8.8

40

Đào Thị

Tuyền

Nữ

26/12/1996

1

 

CTXH

6.6

1.5

8.1

41

Hồ Thanh

Vàng

Nam

22/8/1997

1

 

CTXH

6.9

1.5

8.4

42

Phùng Văn

Vỉnh

Nam

01/01/1997

1

 

CTXH

6.6

1.5

8.1

43

Phạm Khánh

Nam

05/7/1998

1

 

CTXH

6.9

1.5

8.4

44

Hà Vân

Anh

Nữ

15/3/1998

1

 

Kế toán

7.9

1.5

9.4

45

Ngũ Thị Mỹ

Anh

Nữ

03/12/1998

1

 

Kế toán

6.9

1.5

8.4

46

Nguyễn Huỳnh Ngọc

Anh

Nữ

28/6/1998

1

 

Kế toán

8

1.5

9.5

47

Phan Thị Lan

Anh

Nữ

11/6/1998

1

 

Kế toán

7.1

1.5

8.6

48

Quách Thị Xuân

Anh

Nữ

11/01/1997

1

 

Kế toán

6.8

1.5

8.3

49

Trần Thị Loan

Anh

Nữ

09/12/1997

1

 

Kế toán

8.1

1.5

9.6

50

Trương Thị Tuyết

Anh

Nữ

21/02/1997

1

 

Kế toán

6.6

1.5

8.1

51

Lưu Ngọc

Bích

Nữ

09/8/1997

1

 

Kế toán

7.3

1.5

8.8

52

Lâm Đài

Các

Nữ

26/5/1998

1

 

Kế toán

7.4

1.5

8.9

53

Châu Thị

Cúc

Nữ

20/8/1998

1

 

Kế toán

6.2

1.5

7.7

54

Trần Thị Kim

Cương

Nữ

01/11/1998

1

 

Kế toán

6.8

1.5

8.3

55

Võ Ngọc Kim

Cương

Nữ

18/8/1998

1

 

Kế toán

7.8

1.5

9.3

56

Lê Thị Trang

Đài

Nữ

15/9/1998

1

 

Kế toán

6

1.5

7.5

57

Huỳnh Quang

Đại

Nam

06/6/1998

1

 

Kế toán

6.6

1.5

8.1

58

Dương Thị Kiều

Đăng

Nữ

14/6/1998

1

 

Kế toán

7.3

1.5

8.8

59

Dương Đào Tấn

Đạt

Nam

1/28/1998

1

 

Kế toán

6.4

1.5

7.9

60

Dương Kiều

Diễm

Nữ

04/7/1998

1

 

Kế toán

6.9

1.5

8.4

61

Lương Lê Khánh

Duy

Nam

06/01/1997

1

 

Kế toán

6.9

1.5

8.4

62

Quách Thu

Nữ

17/3/1998

1

01

Kế toán

7.9

3.5

11.4

63

Cao Lâm Đức

Hải

Nam

01/3/1998

1

01

Kế toán

6.8

3.5

10.3

64

Huỳnh Mỹ

Hằng

Nữ

02/12/1998

1

 

Kế toán

7.7

1.5

9.2

65

Phùng Thị Như

Hằng

Nữ

15/8/1998

1

 

Kế toán

7.1

1.5

8.6

66

Đặng Bích

Hạnh

Nữ

02/7/1998

1

 

Kế toán

6.6

1.5

8.1

67

Diệp Khải

Hoàng

Nam

13/6/1998

1

01

Kế toán

6.7

3.5

10.2

68

Mã Gia

Huệ

Nữ

27/02/1998

1

01

Kế toán

6.6

3.5

10.1

69

Trần Thanh

Hùng

Nam

06/5/1998

1

 

Kế toán

6

1.5

7.5

70

Lê Thị Mỹ

Hương

Nữ

31/12/1996

1

 

Kế toán

6.1

1.5

7.6

71

Nguyễn Thị Diễm

Hương

Nữ

12/4/1998

1

 

Kế toán

7.2

1.5

8.7

72

Huỳnh Thị Như

Huỳnh

Nữ

24/7/1998

1

 

Kế toán

7.4

1.5

8.9

73

Võ Hoàng

Khang

Nam

1/1/1997

1

 

Kế toán

5.8

1.5

7.3

74

Huỳnh Minh

Khôi

Nam

26/6/1997

1

 

Kế toán

7.4

1.5

8.9

75

Hồng Ngọc

Kiều

Nữ

25/10/1998

1

 

Kế toán

6.7

1.5

8.2

76

Trần Thị Cẩm

Lài

Nữ

10/8/1998

1

 

Kế toán

6.5

1.5

8

77

Nguyễn Thị Bích

Lanh

Nữ

10/11/1998

1

 

Kế toán

8.1

1.5

9.6

78

Ngô Thị Thảo

Linh

Nữ

22/01/1998

1

 

Kế toán

6

1.5

7.5

79

Ngô Huỳnh Kim

Loan

Nữ

2/13/1997

1

 

Kế toán

6.1

1.5

7.6

80

Dương Thị Kim

Long

Nữ

16/9/1998

1

 

Kế toán

6.7

1.5

8.2

81

Tạ Hoàng

Long

Nam

12/30/1998

1

01

Kế toán

6.9

3.5

10.4

82

Mai Công

Minh

Nam

13/6/1998

1

 

Kế toán

6.2

1.5

7.7

83

Phùng Thị Ngọc

Nữ

28/4/1997

1

 

Kế toán

6.3

1.5

7.8

84

Nguyễn Thị Ngọc

Mỹ

Nữ

02/4/1998

1

 

Kế toán

5.7

1.5

7.2

85

Lương Thúy

Nga

Nữ

17/6/1998

1

01

Kế toán

8

3.5

11.5

86

Nguyễn Thị Thanh

Ngân

Nữ

31/8/1997

1

 

Kế toán

6.7

1.5

8.2

87

Nguyễn Thị Thanh

Ngân

Nữ

13/10/1998

1

 

Kế toán

6.3

1.5

7.8

88

Đào Thị Thu

Nguyệt

Nữ

15/5/1997

1

01

Kế toán

6.8

3.5

10.3

89

Nguyễn Hoàng

Nhân

Nam

14/4/1998

1

 

Kế toán

7

1.5

8.5

90

Nguyễn Thị Yến

Nhi

Nữ

08/11/1998

1

 

Kế toán

5.9

1.5

7.4

91

Huỳnh

Như

Nữ

24/01/1998

1

 

Kế toán

7.3

1.5

8.8

92

Lưu Huỳnh

Như

Nữ

11/20/1998

1

 

Kế toán

5.7

1.5

7.2

93

Lê Thị

Nhuận

Nữ

10/21/1991

1

 

Kế toán

7

1.5

8.5

94

Nguyễn Thị Ninh

Ninh

Nữ

09/10/1989

1

 

Kế toán

6.9

1.5

8.4

95

Trần Hoàng

Oanh

Nữ

24/11/1998

1

 

Kế toán

8

1.5

9.5

96

Nguyễn Trường

Phong

Nam

02/9/1995

1

 

Kế toán

6.6

1.5

8.1

97

Lai Kim

Phụng

Nữ

28/11/1998

1

01

Kế toán

7.3

3.5

10.8

98

Tô Kim

Phụng

Nữ

22/02/1998

1

 

Kế toán

7.2

1.5

8.7

99

Trần Kim

Phụng

Nữ

31/8/1998

1

 

Kế toán

7.1

1.5

8.6

100

Kiều Trúc

Quân

Nữ

21/02/1996

1

 

Kế toán

6.8

1.5

8.3

101

Quách Tiến

Quang

Nam

08/02/1995

1

01

Kế toán

6.1

3.5

9.6

102

Nguyễn Như

Quỳnh

Nữ

14/8/1998

1

 

Kế toán

7.9

1.5

9.4

103

Danh Thị Na

Rinh

Nữ

04/12/1998

1

01

Kế toán

6.7

3.5

10.2

104

Phan Văn

Thà

Nam

12/5/1996

1

 

Kế toán

6.1

1.5

7.6

105

Cao Thanh

Thảo

Nữ

04/8/1998

1

 

Kế toán

8.2

1.5

9.7

106

Nguyễn Thị Thu

Thảo

Nữ

28/02/1998

1

 

Kế toán

7.7

1.5

9.2

107

Phan Thị Thu

Thảo

Nữ

16/01/1996

1

 

Kế toán

6.8

1.5

8.3

108

Trần Nguyễn Thu

Thảo

Nữ

11/27/1998

1

 

Kế toán

7.2

1.5

8.7

109

Trần Thanh

Thảo

Nữ

2/22/1997

1

 

Kế toán

6.2

1.5

7.7

110

Trịnh Ngọc

Thảo

Nữ

25/12/1998

1

01

Kế toán

7.6

3.5

11.1

111

Nguyễn Thị Anh

Thư

Nữ

02/12/1997

1

 

Kế toán

6.6

1.5

8.1

112

Nguyễn Thị Minh

Thư

Nữ

27/8/1998

1

 

Kế toán

7.7

1.5

9.2

113

Kim Thanh

Thúy

Nữ

26/6/1998

1

 

Kế toán

7.4

1.5

8.9

114

Trần Thị Mỹ

Tiên

Nữ

11/8/1998

1

 

Kế toán

7.2

1.5

8.7

115

Trần Thị Bảo

Trang

Nữ

20/9/1998

1

 

Kế toán

7.5

1.5

9

116

Trầm Thị Bạch

Trinh

Nữ

13/7/1996

1

 

Kế toán

5.5

1.5

7

117

Bành Huế

Trương

Nam

16/3/1998

1

01

Kế toán

8.2

3.5

11.7

118

Lê Thị Bích

Tuyền

Nữ

07/7/1995

1

 

Kế toán

8.1

1.5

9.6

119

Lê Phước

Vinh

Nam

08/4/1998

1

 

Kế toán

7.1

1.5

8.6

120

Lý Hải

Yến

Nữ

23/02/1998

1

01

Kế toán

7.1

3.5

10.6

121

Nguyễn Thị Ngọc

Yến

Nữ

03/11/1997

1

 

Kế toán

7.8

1.5

9.3

122

Trần Quốc

Bảo

Nam

19/8/1994

1

 

QTKD

6

1.5

7.5

123

Nguyễn Thị

Bông

Nữ

13/9/1998

1

 

QTKD

7.7

1.5

9.2

124

Nguyễn Thanh

Hân

Nữ

02/6/1998

1

 

QTKD

7.6

1.5

9.1

125

Lâm Minh

Hiếu

Nam

12/26/1998

1

01

QTKD

7.4

3.5

10.9

126

Trần Thị Thanh

Hơn

Nữ

09/5/1998

1

01

QTKD

6.8

3.5

10.3

127

Huỳnh Thị Mộng

Kha

Nữ

04/6/1998

1

 

QTKD

8.1

1.5

9.6

128

Lê Hoàng

Khang

Nam

1/1/1995

1

 

QTKD

5.7

1.5

7.2

129

Trần Minh

Khuê

Nam

03/12/1998

1

 

QTKD

7.4

1.5

8.9

130

Trần Thị Thái

Khương

Nữ

06/8/1998

1

01

QTKD

7.5

3.5

11

131

Nguyễn Thị Bích

Kim

Nữ

24/5/1998

1

 

QTKD

8.2

1.5

9.7

132

Nguyễn Văn

Kỳ

Nam

16/7/1997

1

 

QTKD

6.2

1.5

7.7

133

Thạch Thị Mỹ

Lệ

Nữ

08/12/1998

1

01

QTKD

7.2

3.5

10.7

134

Lưu Thị Bích

Liên

Nữ

20/11/1998

1

 

QTKD

7.7

1.5

9.2

135

Lê Thị Thùy

Linh

Nữ

1/1/1998

1

 

QTKD

6.7

1.5

8.2

136

Lý Thị Trúc

Linh

Nữ

13/4/1998

1

01

QTKD

6.8

3.5

10.3

137

Nguyễn Hoàng

Mạnh

Nam

09/9/1997

1

 

QTKD

6.2

1.5

7.7

138

Tống Thị Ánh

Ngân

Nữ

10/22/1998

1

 

QTKD

7.4

1.5

8.9

139

Trương Thị Kim

Ngọc

Nữ

11/4/1998

1

 

QTKD

7.3

1.5

8.8

140

Đặng Thị Huỳnh

Như

Nữ

21/6/1998

1

 

QTKD

8.1

1.5

9.6

141

Ngô Ngọc Trúc

Phương

Nữ

02/11/1998

1

 

QTKD

7.3

1.5

8.8

142

Lê Thị

Quyên

Nữ

30/10/1998

1

 

QTKD

6.5

1.5

8

143

Hứa Thị Ái

Son

Nữ

04/4/1997

1

 

QTKD

6.7

1.5

8.2

144

Phạm Thị

Thắm

Nữ

08/3/1996

1

 

QTKD

5.9

1.5

7.4

145

Quách Thanh

Thanh

Nữ

17/10/1994

1

01

QTKD

6.8

3.5

10.3

146

Lê Phước

Thọ

Nam

18/7/1998

1

 

QTKD

6.9

1.5

8.4

147

Phạm Quang

Thoại

Nam

02/9/1998

1

 

QTKD

7.7

1.5

9.2

148

Cao Thị Cẩm

Thu

Nữ

16/6/1998

1

01

QTKD

6.5

3.5

10

149

Huỳnh Mộng

Thu

Nữ

01/8/1998

1

 

QTKD

5.7

1.5

7.2

150

Phạm Ngọc

Thúy

Nữ

03/4/1998

1

 

QTKD

8

1.5

9.5

151

Tô Thị Bé

Ti

Nữ

01/01/1998

1

 

QTKD

8.1

1.5

9.6

152

Nguyễn Ngọc

Tiền

Nữ

18/5/1997

1

 

QTKD

6.8

1.5

8.3

153

Lê Ngọc

Trân

Nữ

13/7/1998

1

 

QTKD

6.8

1.5

8.3

154

Nguyễn Thị Huyền

Trân

Nữ

29/4/1998

1

 

QTKD

8

1.5

9.5

155

Cao Thị Minh

Trang

Nữ

20/3/1998

1

01

QTKD

7.3

3.5

10.8

156

Bùi Thị Tú

Trinh

Nữ

13/7/1998

1

 

QTKD

6.3

1.5

7.8

157

Nguyễn Thị

Trúc

Nữ

21/02/1998

1

 

QTKD

7.2

1.5

8.7

158

Nguyễn Thị Huỳnh

Trúc

Nữ

11/17/1998

1

 

QTKD

7.7

1.5

9.2

159

Trần Bích

Tuyền

Nữ

30/7/1996

1

 

QTKD

6

1.5

7.5

160

Nguyễn Thị Thu

Vân

Nữ

20/6/1996

1

 

QTKD

6.5

1.5

8

161

Lý Liên

Ái

Nữ

23/7/1998

1

01

QTVP

7.3

3.5

10.8

162

Nguyễn Thị

Nữ

16/4/1998

1

 

QTVP

7.3

1.5

8.8

163

Huỳnh Thị Thu

Chương

Nữ

02/01/1998

1

 

QTVP

7.1

1.5

8.6

164

Mai Hồng

Đào

Nữ

22/02/1997

1

 

QTVP

7.2

1.5

8.7

165

Hàng Thanh

Điền

Nam

27/02/1998

1

01

QTVP

6.8

3.5

10.3

166

Lâm Trí

Dũng

Nam

22/4/1998

1

 

QTVP

7.3

1.5

8.8

167

Quách Hoàng

Dũng

Nam

06/11/1997

1

 

QTVP

7.5

1.5

9

168

Trương Đại

Dũng

Nam

22/11/1997

1

 

QTVP

6.4

1.5

7.9

169

Lưu Hoàng

Nam

16/11/1998

1

 

QTVP

7.6

1.5

9.1

170

Lý Thị Mỹ

Hân

Nữ

14/10/1998

1

01

QTVP

6.2

3.5

9.7

171

Đoàn Thị Thanh

Hằng

Nữ

3/25/1998

1

 

QTVP

6.3

1.5

7.8

172

Trần Thị Bé

Hảo

Nữ

15/5/1995

1

 

QTVP

6.9

1.5

8.4

173

Phan Huy

Hiển

Nữ

29/4/1998

1

 

QTVP

7.2

1.5

8.7

174

Trần Cẩm

Hồng

Nữ

10/26/1998

1

 

QTVP

6.4

1.5

7.9

175

Lê Trung

Kiên

Nam

26/01/1996

1

 

QTVP

6.5

1.5

8

176

Trần Hoàng

Lắm

Nam

08/10/1998

1

 

QTVP

7.4

1.5

8.9

177

Nguyễn Thùy

Lên

Nữ

06/6/1998

1

 

QTVP

6.5

1.5

8

178

Lê Thị Mỹ

Lin

Nữ

30/10/1998

1

 

QTVP

7.5

1.5

9

179

Nguyễn Văn

Linh

Nam

24/7/1998

1

 

QTVP

7.8

1.5

9.3

180

Trần Văn

Lộc

Nam

18/9/1997

1

 

QTVP

5.8

1.5

7.3

181

Nguyễn Trọng

Lực

Nam

13/12/1998

1

 

QTVP

7.2

1.5

8.7

182

Trần Phương

Mai

Nữ

20/6/1998

1

 

QTVP

6.2

1.5

7.7

183

Sao Thị Ái

Mi

Nữ

08/4/1998

1

 

QTVP

7.6

1.5

9.1

184

Lê Hồng

Muội

Nữ

27/02/1998

1

 

QTVP

7

1.5

8.5

185

Nguyễn Thị Bé

Ngoan

Nữ

19/9/1998

1

 

QTVP

8.3

1.5

9.8

186

Ngô Ngọc Lan

Như

Nữ

2/28/1997

1

 

QTVP

6.9

1.5

8.4

187

Danh Mỹ

Phương

Nữ

21/12/1996

1

01

QTVP

6.7

3.5

10.2

188

Mã Ngọc

Phương

Nữ

13/10/1998

1

 

QTVP

7.4

1.5

8.9

189

Nguyễn Thị Bích

Phượng

Nữ

03/9/1998

1

 

QTVP

7.9

1.5

9.4

190

Lê Thanh

Quý

Nam

29/01/1998

1

 

QTVP

6.8

1.5

8.3

191

Ngô Thị Ngọc

Quyền

Nữ

07/10/1998

1

 

QTVP

6.9

1.5

8.4

192

Phạm Thị Cẩm

Quyền

Nữ

01/7/1998

1

 

QTVP

6.8

1.5

8.3

193

Nguyễn Thị Ngân

Tâm

Nữ

02/7/1998

1

 

QTVP

6.5

1.5

8

194

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

Nữ

12/4/1996

1

 

QTVP

7.8

1.5

9.3

195

Sơn Trần Dạ

Thảo

Nữ

03/3/1998

1

 

QTVP

7.3

1.5

8.8

196

Trần Thị Anh

Thư

Nữ

15/8/1998

1

 

QTVP

6.2

1.5

7.7

197

Trương Minh

Thư

Nữ

07/01/1998

1

 

QTVP

7.5

1.5

9

198

Tiền Thị Mỹ

Trâm

Nữ

11/27/1997

1

 

QTVP

6.6

1.5

8.1

199

Lý Thị Diễm

Trang

Nữ

02/10/1997

1

 

QTVP

6.2

1.5

7.7

200

Đỗ Nguyệt

Nữ

19/01/1996

1

 

QTVP

5.5

1.5

7

201

Lê Hồng

Nữ

16/2/1998

1

 

QTVP

6.2

1.5

7.7

202

Võ Thị Hồng

Tươi

Nữ

04/4/1998

1

 

QTVP

6.5

1.5

8

203

Cao Thị Kim

Tuyền

Nữ

07/9/1998

1

 

QTVP

6.8

1.5

8.3

204

Lý Ngọc

Tuyền

Nữ

18/3/1998

1

 

QTVP

7.3

1.5

8.8

205

Lê Thị Ngọc

Yến

Nữ

04/6/1997

1

 

QTVP

7.2

1.5

8.7

206

Ngô Hoàng

An

Nam

01/01/1997

1

 

THUD

6

1.5

7.5

207

Ngô Thị Tuyết

Anh

Nữ

19/6/1998

1

 

THUD

7.9

1.5

9.4

208

Liêu Thị Hồng

Ánh

Nữ

20/02/1998

1

01

THUD

7.4

3.5

10.9

209

Phan Quốc

Bảo

Nam

03/02/1998

1

 

THUD

5.9

1.5

7.4

210

Bùi Công

Châu

Nam

27/9/1998

1

 

THUD

6.9

1.5

8.4

211

Trần Công

Danh

Nam

12/22/1998

1

 

THUD

6.9

1.5

8.4

212

Nguyễn Thị Hồng

Đoan

Nữ

23/02/1998

1

 

THUD

7.6

1.5

9.1

213

Danh

Dũng

Nam

23/7/1996

1

01

THUD

7.5

3.5

11

214

Liêu Thị Kim

Hạnh

Nữ

16/6/1998

1

01

THUD

6.7

3.5

10.2

215

Lý Trương Công

Hào

Nam

28/6/1998

1

 

THUD

7.6

1.5

9.1

216

Trương Văn

Nam

16/9/1997

1

 

THUD

7.4

1.5

8.9

217

Lâm Thanh

Hòa

Nam

10/4/1998

1

 

THUD

7.2

1.5

8.7

218

Thạch Hoàng

Hôn

Nam

03/5/1997

1

01

THUD

6

3.5

9.5

219

Lê Thị Ngọc

Huyền

Nữ

22/01/1998

1

 

THUD

6.6

1.5

8.1

220

Trần Thị Ngọc

Huyền

Nữ

19/12/1998

1

 

THUD

7.7

1.5

9.2

221

Huỳnh

Nam

21/5/1998

1

01

THUD

7.3

3.5

10.8

222

Đặng Minh

Khang

Nam

15/4/1998

1

 

THUD

6.7

1.5

8.2

223

Lê Huỳnh Việt

Khoa

Nam

21/9/1998

1

 

THUD

7.7

1.5

9.2

224

Trần Tạ Đăng

Khôi

Nam

23/8/1998

1

 

THUD

6.5

1.5

8

225

Văn Trung

Lạc

Nam

30/01/1998

1

 

THUD

7.5

1.5

9

226

Nguyễn Hoàng

Sa

Nam

19/6/1998

1

 

THUD

6.7

1.5

8.2

227

Trần Ngọc

Tâm

Nữ

20/11/1996

1

 

THUD

8

1.5

9.5

228

Bùi Phú

Thịnh

Nam

15/7/1997

1

 

THUD

7.1

1.5

8.6

229

Nguyễn Vũ

Tín

Nam

04/7/1998

1

 

THUD

8.3

1.5

9.8

230

Nguyễn Đang Thảo

Trúc

Nữ

21/6/1998

1

 

THUD

8.5

1.5

10

231

Lê Kỳ

Trung

Nam

27/7/1998

1

 

THUD

6.6

1.5

8.1

232

Nguyễn Hoàng Anh

Tuấn

Nam

22/02/1998

1

 

THUD

6.5

1.5

8

233

Thái Tú

Anh

Nữ

18/6/1998

1

01

Tiếng Anh

6.3

3.5

9.8

234

Nguyễn Ngọc

Châm

Nữ

11/6/1998

1

 

Tiếng Anh

6.4

1.5

7.9

235

Huỳnh Ngọc Linh

Đa

Nữ

07/7/1997

1

 

Tiếng Anh

7.7

1.5

9.2

236

Trần Ngọc

Diễm

Nữ

2/9/1998

1

 

Tiếng Anh

6.5

1.5

8

237

Cao Khánh

Duy

Nữ

22/5/1998

1

 

Tiếng Anh

7.8

1.5

9.3

238

Nguyễn Khánh

Duy

Nữ

12/5/1998

1

 

Tiếng Anh

8.2

1.5

9.7

239

Tô Gia

Hân

Nữ

15/4/1998

1

 

Tiếng Anh

8.5

1.5

10

240

Trương Diễm

Huỳnh

Nữ

2/16/1998

1

 

Tiếng Anh

7.5

1.5

9

241

Huỳnh Kiến

Minh

Nam

27/3/1998

1

 

Tiếng Anh

6

1.5

7.5

242

Hồ Thanh

Nga

Nữ

27/7/1998

1

 

Tiếng Anh

8.1

1.5

9.6

243

Lý Kim Bảo

Ngân

Nữ

12/3/1998

1

 

Tiếng Anh

7.9

1.5

9.4

244

Võ Thị Kim

Ngân

Nữ

17/3/1996

1

 

Tiếng Anh

6.4

1.5

7.9

245

Nguyễn Thạch Song

Nhi

Nữ

13/11/1998

1

01

Tiếng Anh

7

3.5

10.5

246

Nguyễn Thạch Thiên

Nhi

Nữ

13/11/1998

1

01

Tiếng Anh

7.5

3.5

11

247

Nguyễn Kim

Phụng

Nữ

10/15/1998

1

 

Tiếng Anh

7.6

1.5

9.1

248

Trần Thảo

Quyên

Nữ

08/4/1998

1

 

Tiếng Anh

7.6

1.5

9.1

249

 Lê Thị Phương

Thanh

Nữ

11/8/1998

1

 

Tiếng Anh

8.5

1.5

10

250

Trần Trúc

Thanh

Nữ

19/3/1997

1

 

Tiếng Anh

6.9

1.5

8.4

251

Lưu Hoàng

Thảo

Nữ

07/8/1997

1

 

Tiếng Anh

5.6

1.5

7.1

252

Nguyễn Thị Hồng

The

Nữ

23/10/1986

1

 

Tiếng Anh

6.9

1.5

8.4

253

Đinh Cầm

Thi

Nữ

27/02/1998

1

 

Tiếng Anh

6.4

1.5

7.9

254

Phan Thị Minh

Thư

Nữ

10/01/1998

1

 

Tiếng Anh

7.6

1.5

9.1

255

Ngô Thị Cẩm

Tiên

Nữ

11/11/1998

1

 

Tiếng Anh

8

1.5

9.5

256

Lâm Tú

Vân

Nữ

21/10/1993

1

01

Tiếng Anh

8.2

3.5

11.7

257

Dương Thị Cẩm

Văn

Nữ

16/12/1997

1

 

Tiếng Anh

7.6

1.5

9.1

258

Lý Cao Nhã

Vi

Nữ

10/3/1998

1

 

Tiếng Anh

9

1.5

10.5

259

Nguyễn Thị Mỹ

Xuyên

Nữ

08/3/1998

1

 

Tiếng Anh

7

1.5

8.5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


Các tin khác:
Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh
Học tập và làm theo tấm gương đạo đức HCM
Liên kết - Quảng cáo
Đoàn - Hội Trường CĐCĐ Sóc Trăng
TT ĐT
TT NCUD KHKT
Thu vien dien tu
Loading...