Điểm tin:
 
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN BỔ SUNG ĐỢT 1 CAO ĐẲNG CHÍNH QUY 2016
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN BỔ SUNG ĐỢT 1 CAO ĐẲNG CHÍNH QUY 2016

Ngành viết tắt:

Quản trị kinh doanh: QTKD                                       Quản trị văn phòng: QTVP

Tin học ứng dụng: THUD                                          Công tác xã hội: CTXH

STT

Họ và

Tên

Giới tính

Năm sinh

Khu vực

Đối tượng

Ngành

Điểm
TB 12

Điểm KV+ĐT

Tổng trúng tuyển

1

Hoàng Diệp

Ánh

Nữ

15/10/1998

1

01

CTXH

7.1

3.5

10.6

2

Bùi Mỹ

Hảo

Nữ

01/7/1998

1

 

CTXH

7.1

1.5

8.6

3

Lâm Đức

Hường

Nam

15/9/1998

1

01

CTXH

6.5

3.5

10.0

4

Lý Thị

Lành

Nữ

21/8/1998

1

01

CTXH

6.3

3.5

9.8

5

Lê Thị Hồng

Mai

Nữ

31/12/1997

1

 

CTXH

6.6

1.5

8.1

6

Nguyễn Trọng

Nghĩa

Nam

02/5/1997

1

 

CTXH

6.4

1.5

7.9

7

Lưu Minh

Phú

Nam

20/11/1997

1

 

CTXH

5.6

1.5

7.1

8

Dương Thanh

Thủy

Nữ

25/01/1996

 

 

CTXH

7.1

1.5

8.6

9

Huỳnh Việt

Trinh

Nữ

15/12/1995

1

 

CTXH

6.7

1.5

8.2

10

Đồng Thúy

Ái

Nữ

02/7/1997

1

 

Kế toán

7.3

1.5

8.8

11

Nguyễn Ngọc

Châu

Nam

08/9/1997

1

 

Kế toán

7.8

1.5

9.3

12

Huỳnh Thị Hồng

Cúc

Nữ

07/11/1998

1

 

Kế toán

8.4

1.5

9.9

13

Phạm Thảo

Duy

Nữ

04/01/1998

1

 

Kế toán

7.1

1.5

8.6

14

Lý Thị Hồng

Gấm

Nữ

22/10/1998

1

01

Kế toán

7.4

3.5

10.9

15

Huỳnh Thị Thanh

Nữ

15/11/1998

1

 

Kế toán

6.1

1.5

7.6

16

Phạm Ngọc

Hải

Nam

15/4/1998

1

 

Kế toán

6.4

1.5

7.9

17

Trần Thị Yến

Hồng

Nữ

10/12/1999

1

01

Kế toán

6.8

3.5

10.3

18

Cao Thị Thu

Hương

Nữ

13/8/1993

1

 

Kế toán

5.8

1.5

7.3

19

Chu Chiêu

Kiều

Nữ

09/8/1998

1

01

Kế toán

7.4

3.5

10.9

20

Triệu Lâm Thế

Mỹ

Nữ

10/10/1998

1

01

Kế toán

7.3

3.5

10.8

21

Mai Kim

Ngân

Nữ

25/4/1998

1

 

Kế toán

6.9

1.5

8.4

22

Trần Hồng

Ngọc

Nữ

11/5/1998

1

 

Kế toán

7.0

1.5

8.5

23

Thái Yến

Nhi

Nữ

20/9/1997

1

01

Kế toán

6.3

3.5

9.8

24

Khương Hoàng

Oanh

Nữ

11/12/1998

1

 

Kế toán

6.5

1.5

8.0

25

Nguyễn Hoàng

Phúc

Nam

18/4/1998

1

 

Kế toán

6.6

1.5

8.1

26

Phạm Thái

Sơn

Nam

11/12/1998

1

 

Kế toán

7.3

1.5

8.8

27

Hồ Ánh

Thư

Nữ

23/5/1996

1

 

Kế toán

6.0

1.5

7.5

28

Cao Diệp Thị Ngọc

Thương

Nữ

14/6/1998

1

01

Kế toán

6.5

3.5

10.0

29

Nguyễn Tú

Trinh

Nữ

28/11/1998

1

01

Kế toán

6.8

3.5

10.3

30

Nguyễn Trung

Trực

Nam

03/5/1997

1

 

Kế toán

7.7

1.5

9.2

31

Trần Minh

Văn

Nam

13/6/1998

1

 

Kế toán

6.5

1.5

8.0

32

Võ Thanh

Vẹn

Nam

15/6/1998

1

 

Kế toán

7.5

1.5

9.0

33

Thái Như

Ý

Nữ

26/4/1998

1

01

Kế toán

7.9

3.5

11.4

34

Khương Hoàng

Yến

Nữ

11/12/1998

1

 

Kế toán

7.9

1.5

9.4

35

Trần Phi

Cường

Nam

12/4/1998

1

 

QTKD

6.6

1.5

8.1

36

Trịnh Hải

Đăng

Nam

26/11/1998

1

 

QTKD

6.7

1.5

8.2

37

Huỳnh Đức

Hưng

Nam

23/8/1998

1

 

QTKD

7.0

1.5

8.5

38

Trịnh Gia

Huy

Nam

13/01/1998

1

01

QTKD

6.5

3.5

10.0

39

Trần Mỹ

Kiều

Nữ

31/10/1998

1

01

QTKD

6.9

3.5

10.4

40

Lâm Bích

Loan

Nữ

28/12/1997

1

01

QTKD

6.8

3.5

10.3

41

Huỳnh Thị

Nghiếnh

Nữ

05/01/1998

1

 

QTKD

6.3

1.5

7.8

42

Huỳnh Thị Chúc

Ny

Nữ

16/9/1997

1

 

QTKD

6.5

1.5

8.0

43

Trần Văn

Quí

Nam

27/4/1995

1

 

QTKD

5.7

1.5

7.2

44

Trần Tiến

Anh

Nam

24/4/1998

1

 

QTVP

6.5

1.5

8.0

45

Trần Thị Bé

Duyên

Nữ

15/5/1998

1

 

QTVP

7.0

1.5

8.5

46

Trần Thị Hồng

Loan

Nữ

16/10/1997

1

 

QTVP

6.5

1.5

8.0

47

Nguyễn Gia Phú

Mỹ

Nữ

19/3/1998

1

 

QTVP

8.8

1.5

10.3

48

Võ Thị Kim

Ngân

Nữ

17/3/1996

1

 

QTVP

6.4

1.5

7.9

49

Trần Mỹ

Ngọc

Nữ

30/4/1998

1

 

QTVP

5.9

1.5

7.4

50

Bố Thị Kim

Ngọc

Nữ

02/5/1998

1

01

QTVP

7.7

3.5

11.2

51

Nguyễn Thị Ngọc

Nhi

Nữ

04/10/1997

1

 

QTVP

6.2

1.5

7.7

52

Lâm Khả

Nhi

Nữ

03/8/1998

1

 

QTVP

6.2

1.5

7.7

53

Nguyễn Hoồng

Sơn

Nam

31/8/1998

1

 

QTVP

5.7

1.5

7.2

54

Nguyễn Thị

Tâm

Nữ

16/11/1997

1

 

QTVP

6.4

1.5

7.9

55

Trần

Thức

Nam

13/11/1998

1

 

QTVP

7.0

1.5

8.5

56

Võ Quang

Đại

Nam

13/4/1997

1

 

THUD

7.2

1.5

8.7

57

Trần Nhật

Hào

Nam

12/4/1997

1

 

THUD

6.5

1.5

8.0

58

Lê Mỹ

Huyền

Nữ

11/18/1998

1

 

THUD

6.4

1.5

7.9

59

Trương Sơn Anh

Khoa

Nam

19/02/1998

1

 

THUD

7.1

1.5

8.6

60

Trần Công

Minh

Nữ

13/10/1998

1

 

THUD

6.0

1.5

7.5

61

Nguyễn Trọng

Nghĩa

Nam

06/2/1998

1

 

THUD

6.5

1.5

8.0

62

Lê Ngọc Khánh

Nguyên

Nữ

05/02/1998

1

 

THUD

7.4

1.5

8.9

63

Trần Quan

Nhật

Nam

27/02/1998

1

 

THUD

7.0

1.5

8.5

64

Lê Hoài

Nhớ

Nữ

26/8/1998

1

 

THUD

6.2

1.5

7.7

65

Nguyễn Hoàng

Phúc

Nam

12/12/1998

1

 

THUD

6.4

1.5

7.9

66

Nguyễn Tuấn

Quang

Nam

16/7/1998

1

 

THUD

6.6

1.5

8.1

67

Đinh Minh

Tân

Nam

20/9/1998

1

 

THUD

6.5

1.5

8.0

68

Hà Thanh

Thảo

Nữ

16/8/1998

1

01

THUD

6.8

3.5

10.3

69

Lý Thị Kim

Tiên

Nữ

20/02/1998

1

01

THUD

6.7

3.5

10.2

70

Nguyễn Khả

Tố

Nữ

02/01/1998

1

 

THUD

7.5

1.5

9.0

71

Bùi Văn

Trung

Nam

02/7/1998

1

 

THUD

5.9

1.5

7.4

72

Phùng Uyên

Ái

Nữ

29/5/1998

1

 

Tiếng Anh

7.7

1.5

9.2

73

Phan Thị

Nữ

01/01/1996

1

 

Tiếng Anh

8.2

1.5

9.7

74

Nguyễn Thị Thúy

Diễm

Nữ

28/5/1997

1

 

Tiếng Anh

8.4

1.5

9.9

75

Nguyễn Thanh

Thảo

Nữ

01/9/1998

1

 

Tiếng Anh

6.5

1.5

8.0

76

Nguyễn Thị Diễm

Trân

Nữ

28/9/1998

1

 

Tiếng Anh

6.2

1.5

7.7

77

Đào Thị

Tuyền

Nữ

26/12/1996

1

 

Tiếng Anh

6.6

1.5

8.1

 


Các tin khác:
Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh
Học tập và làm theo tấm gương đạo đức HCM
Liên kết - Quảng cáo
Đoàn - Hội Trường CĐCĐ Sóc Trăng
TT ĐT
TT NCUD KHKT
Thu vien dien tu
Loading...