Điểm tin:
 
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM 2018
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM 2018

 

Stt Họ và tên Giới tính Ngày sinh Ngành đăng ký Đối tượng Khu vực Điểm Trung bình lớp 12  Điểm cộng Tổng điểm
NV 1 NV 2
1 Huỳnh Tiến  Đạt Nam 21/9/1999 Tiếng Anh     1 7.2 0.75 7.95
2 Nguyễn Thúy Vy Nữ 19/9/1995 Tin học ứng dụng     1 5.9 0.75 6.65
3 Lê Đức Tài Nam 25/01/1994 Quản trị kinh doanh     1 6.5 0.75 7.25
4 Nguyễn Phát Đạt Nam 07/4/1999 Quản trị kinh doanh Kế toán   1 7.7 0.75 8.45
5 Hứa Việt Phú Nam 19/02/1992 Quản trị kinh doanh     1 6.7 0.75 7.45
6 Bùi Tú Quyên Nữ 26/08/2000 Kế toán Quản trị kinh doanh   1 7.8 0.75 8.55
7 Huỳnh Thị Mỹ Huyền Nữ 09/9/2000 Quản trị kinh doanh   01 1 7.3 2.75 10.05
8 Mã Quế Châu Nữ 07/9/2000 Quản trị văn phòng     1 7.5 0.75 8.25
9 Trần Thị Kiều Oanh Nữ 14/10/2000 Kế toán     1 8.6 0.75 9.35
10 Võ Thảo Nguyên Nữ 03/7/2000 Tiếng Anh     1 8.3 0.75 9.05
11 Lâm Nguyễn Thái Quyên Nữ 17/11/2000 Kế toán     1 7.9 0.75 8.65
12 Trần Ngọc Anh Thư Nữ 29/9/2000 Quản trị kinh doanh     1 7.8 0.75 8.55
13 Nguyễn Thị Tình Nhi Nữ 30/8/2000 Công tác xã hội     1 6.2 0.75 6.95
14 Lâm Thị Ngọc Hân Nữ 26/9/2000 Kế toán     1 7.3 0.75 8.05
15 Trần Huỳnh Hồng Thắm Nữ 05/4/2000 Kế toán     1 8.7 0.75 9.45
16 Dương Bảo Kim Nữ 31/12/2000 Quản trị kinh doanh     1 7.9 0.75 8.65
17 Liêng Thị Na Rinh Nữ 28/5/2000 Kế toán   01 1 7.8 2.75 10.55
18 Kim Lâm Trang Đài Nữ 28/6/2000 Quản trị văn phòng   01 1 7.7 2.75 10.45
19 Dương Thị Thùy Dung Nữ 12/11/2000 Quản trị văn phòng     1 7.8 0.75 8.55
20 Nguyễn Việt Mỹ Phương Nữ 27/8/2000 Kế toán     1 6.8 0.75 7.55
21 Mã Tuyết  Nhi Nữ 19/6/1999 Kế toán   01 1 6.6 2.75 9.35
22 Phạm Thành Phong Nam 20/3/2000 Kế toán     1 6.8 0.75 7.55
23 Trịnh Văn Thi Nam 08/9/1999 Kế toán     1 7.5 0.75 8.25
24 Huỳnh Trương Hào Nam 13/8/2000 Tin học ứng dụng   01 1 7.3 2.75 10.05
25 Phạm Hữu  Thắng Nam 04/01/2000 Quản trị kinh doanh Kế toán   1 7 0.75 7.75
26 Trần Thị Nhất Xuân Nữ 05/02/2000 Tin học ứng dụng     1 7.8 0.75 8.55
27 Nguyễn Thị Ngọc  Trang Nữ 27/01/2000 Quản trị kinh doanh     1 7.3 0.75 8.05
28 Trương Hoàng Nam 25/9/2000 Tin học ứng dụng     1 6.5 0.75 7.25
29 Thạch Thị Mỹ  Hương Nữ 16/9/2000 Quản trị kinh doanh   01 1 7 2.75 9.75
30 Trịnh Hoàng Mỹ Nữ 17/9/2000 Tiếng Anh   01 1 8.3 2.75 11.05
31 Tất Lâm Vĩnh  Lộc Nam 14/11/2000 Quản trị kinh doanh     1 6.6 0.75 7.35
32 Đổng Kim Đan Nam 03/5/2000 Tin học ứng dụng Kế toán   1 6.8 0.75 7.55
33 Nguyễn Hải  Yến Nữ 12/11/2000 Kế toán     1 7.8 0.75 8.55
34 Huỳnh Thiện Nhân Nam 06/7/2000 Tin học ứng dụng Quản trị kinh doanh 01 1 6.7 2.75 9.45
35 Trần Thanh Bình Nam 24/12/2000 Quản trị kinh doanh     1 6.9 0.75 7.65
36 Trần Thị Ngọc  Bích Nữ 03/5/1997 Kế toán Quản trị kinh doanh 01 1 6.8 2.75 9.55
37 Trần Đình Tân Nam 18/9/2000 Tin học ứng dụng Quản trị kinh doanh   1 6.8 0.75 7.55
38 Lâm Anh  Thư Nữ 20/11/2000 Quản trị văn phòng Quản trị kinh doanh   1 7.3 0.75 8.05
39 Cao Thị Kim Yến Nữ 21/7/1999 Kế toán     1 7.1 0.75 7.85
40 Nguyễn Phương Linh Nữ 21/9/2000 Quản trị kinh doanh Công tác xã hội   1 8.5 0.75 9.25
41 Phạm Thị Cẩm Linh Nữ 21/11/2000 Quản trị văn phòng Quản trị kinh doanh   1 7.4 0.75 8.15
42 Lê Thanh Phong Nam 13/7/1999 Quản trị kinh doanh     1 6.6 0.75 7.35
43 Lưu Thị Huyền Anh Nữ 10/4/2000 Kế toán     1 7.2 0.75 7.95
44 Trần Tô Nhã Chúc Nữ 11/10/2000 Kế toán Công tác xã hội   1 6.9 0.75 7.65
45 Nguyễn Phú  Thành Nam 24/10/2000 Kế toán     1 7.1 0.75 7.85
46 Đặng Thị Chúc Nhi Nữ 04/4/2000 Kế toán     1 7.6 0.75 8.35
47 Lâm Đồng Tâm Nữ 02/02/2000 Kế toán   01 1 7.5 2.75 10.25
48 Huỳnh Phú Giàu Nam 21/10/2000 Kế toán Tin học ứng dụng   1 7.9 0.75 8.65
49 Nguyễn Ngọc Kỳ Duyên Nữ 15/3/2000 Kế toán     1 8.2 0.75 8.95
50 Hồ Kim  Ngân Nữ 19/10/2000 Kế toán     1 7.7 0.75 8.45
51 Trần Thái Khánh Nữ 05/9/2000 Kế toán   01 1 8.5 2.75 11.25
52 Trần Ngọc Hân Nữ 24/9/2000 Tiếng Anh     1 6.7 0.75 7.45
53 Nguyễn Văn Nguyên Nam 13/6/2000 Quản trị kinh doanh     1 7.3 0.75 8.05
54 Lý Hoàng Qui Nam 19/3/1998 Quản trị kinh doanh     1 6.5 0.75 7.25
55 Nguyễn Nhật Minh Nữ 16/5/2000 Tiếng Anh Tin học ứng dụng   1 7.6 0.75 8.35
56 Trương Thị Thùy Trân Nữ 18/02/2000 Kế toán Tiếng Anh   1 7.6 0.75 8.35
57 Đoàn Thụy Trúc Quyên Nữ 10/6/2000 Quản trị văn phòng     1 6.2 0.75 6.95
58 Trần Thị Chúc Ly Nữ 07/4/2000 Quản trị kinh doanh     1 9.0 0.75 9.75
59 Giang Khánh Hưng Nam 24/12/2000 Quản trị kinh doanh   01 1 7.1 2.75 9.85
60 Nguyễn Trần Kim Tuyến Nữ 28/3/2000 Tiếng Anh Kế toán   1 6.7 0.75 7.45
61 Tiêu Bảo Vy Nữ 22/11/2000 Kế toán   01 1 7.1 2.75 9.85
62 Ngô Thị Như Quỳnh Nữ 29/8/2000 Kế toán   01 1 7.0 2.75 9.75
63 Lý Thị Tuyền Nữ 18/12/2000 Kế toán   01 1 7.3 2.75 10.05
64 Nguyễn Thị Trúc Phương Nữ 21/6/2000 Kế toán     1 7.0 0.75 7.75
65 Trần Thị Yên Duy Nữ 29/5/2000 Kế toán     1 8.4 0.75 9.15
66 Châu Hoài Phong Nam 22/8/2000 Kế toán     1 5.7 0.75 6.45
67 Cao Chí Nguyện Nam 11/11/2000 Quản trị văn phòng Kế toán   1 6.8 0.75 7.55
68 Bành Bảo Ngân Nữ 06/11/2000 Tiếng Anh Quản trị văn phòng 01 1 8.2 2.75 10.95
69 Lê Thị Ngọc Diệp Nữ 28/9/1995 Tin học ứng dụng     1 5.9 0.75 6.65
70 Châu Tuấn Nam 09/5/2000 Tin học ứng dụng     1 6.8 0.75 7.55
71 Nguyễn Hoàng Xuân Mai Nữ 12/9/2000 Quản trị văn phòng     1 6.9 0.75 7.65
72 Huỳnh Công Tấn Nam 10/11/2000 Tin học ứng dụng Kế toán   1 6.4 0.75 7.15
73 Huỳnh Hoàng Nam 02/6/2000 Tiếng Anh     1 7.2 0.75 7.95
74 Ngô Thị Mai Anh Nữ 12/11/2000 Quản trị kinh doanh Tiếng Anh   1 6.4 0.75 7.15
75 Đặng Kỳ Tài Nam 07/4/2000 Tin học ứng dụng     1 7.3 0.75 8.05
76 Phạm Ngọc Trân Nữ 12/11/2000 Kế toán     1 7.9 0.75 8.65
77 Trần Phạm Đức Hảo Nam 19/5/2000 Công tác xã hội Kế toán   1 6.9 0.75 7.65
78 Nguyễn Viết Huy Nam 22/02/2000 Quản trị kinh doanh Tiếng Anh   1 7.5 0.75 8.25
79 Lâm Thị Nhung Nữ 15/9/2000 Tiếng Anh     1 7.8 0.75 8.55
80 Nguyễn Trúc Khang Nữ 29/4/1999 Kế toán     1 6.9 0.75 7.65
81 Nguyễn Tuyết Minh Nữ 20/01/2000 Kế toán     1 7.1 0.75 7.85
82 Tiêu Hồng Sáng Nam 28/02/2000 Kế toán   01 1 6.8 2.75 9.55
83 Trần Đỗ Vương Phi Nữ 04/8/2000 Kế toán Quản trị văn phòng 01 1 8.2 2.75 10.95
84 Lâm Quốc Thịnh Nam 19/8/1998 Tiếng Anh Tin học ứng dụng   1 6.4 0.75 7.15
85 Lê Thị Mỹ Ngọc Nữ 01/10/2000 Kế toán     1 7.1 0.75 7.85
86 Hồ Kim  Thoa Nữ 29/10/2000 Kế toán     1 7.5 0.75 8.25
87 Trương Thị Bé Trang Nữ 07/7/2000 Kế toán     1 6.1 0.75 6.85
88 Lý Thị Ngọc Nữ 16/6/2000 Kế toán   01 1 7.1 2.75 9.85
89 Nguyễn Tấn Khoa Nam 01/01/1997 Tin học ứng dụng     1 7.0 0.75 7.75
90 Đặng Văn Tây Nam 10/02/2000 Kế toán     1 6.9 0.75 7.65
91 Huỳnh Trung Thông Nam 28/9/2000 Kế toán Quản trị kinh doanh 01 1 8.0 2.75 10.75
92 Lâm Vương Nhật Quang Nam 21/5/1999 Tin học ứng dụng     1 6.1 0.75 6.85
93 Trương Sáng Trí Nam 14/10/2000 Kế toán   01 1 7.9 2.75 10.65
94 Nguyễn Diệu Ái Nữ 09/09/2000 Quản trị văn phòng     1 7.9 0.75 8.65
95 Châu Thanh Nhàn Nữ 09/09/2000 Kế toán   01 1 7.1 2.75 9.85
96 Cao Thị Mỹ Ngân Nữ 09/11/2000 Kế toán   01 1 7.8 2.75 10.55
97 Trần Phương Thảo Nữ 07/11/2000 Quản trị văn phòng Tiếng Anh   1 6.9 0.75 7.65
98 Thạch Trần Phương Đạt Nam 09/12/2000 Quản trị kinh doanh   01 1 7.4 2.75 10.15
99 Nguyễn Minh Thuận Nam 22/10/2000 Kế toán     1 7.1 0.75 7.85
100 Trần Anh Thư Nữ 30/11/2000 Kế toán Quản trị kinh doanh   1 7.6 0.75 8.35
101 Trịnh Hoàng Mỹ Nữ 17/9/2000 Kế toán   01 1 8.3 2.75 11.05
102 Trần Trúc  Mỹ Nữ 20/10/2000 Kế toán   01 1 7.6 2.75 10.35
103 Đỗ Phương Nhi Nữ 27/10/2000 Kế toán     1 7.2 0.75 7.95
104 Thạch Sa Rát Nam 14/12/2000 Quản trị kinh doanh Quản trị văn phòng 01 1 7.1 2.75 9.85
105 Lý Huệ Cầm Nữ 10/6/2000 Tiếng Anh   01 1 7.5 2.75 10.25
106 Lâm Thị Ngọc Em Nữ 01/01/2000 Quản trị kinh doanh Quản trị văn phòng 01 1 5.4 2.75 8.15


Các tin khác:
Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh
Học tập và làm theo tấm gương đạo đức HCM
Liên kết - Quảng cáo
Đoàn - Hội Trường CĐCĐ Sóc Trăng
TT ĐT
TT NCUD KHKT
Thu vien dien tu
Loading...